concentrated fire

Học thuật
Thân thiện
concentrated fire

A battleship directs concentrated fire at a distant enemy vessel.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hỏa lực tập trung: Hành động hoặc kết quả của việc hướng sự bắn phá từ nhiều khí hoặc nhiều đơn vị vào cùng một mục tiêu hoặc một khu vực cụ thể, nhằm tăng tối đa sức hủy diệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The enemy position was destroyed by concentrated fire from the artillery batteries. (Vị trí của địch đã bị tiêu diệt bởi hỏa lực tập trung từ các khẩu đội pháo binh.)
    • The commander ordered concentrated fire on the main gate to breach the fortress walls. (Chỉ huy ra lệnh hỏa lực tập trung vào cổng chính để phá vỡ tường thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bring concentrated fire to bear on (something)": triển khai hỏa lực tập trung vào (một thứ đó).
    • The warships brought concentrated fire to bear on the coastal defenses. (Các tàu chiến đã triển khai hỏa lực tập trung vào các công sự phòng thủ bờ biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Massed fire (n): Hỏa lực tập trung (cách gọi khác có nghĩa tương tự).
  • Converging fire (n): Hỏa lực hội tụ (hỏa lực từ nhiều hướng tập trung vào một điểm).
Từ đồng nghĩa
  • Massed fire: hỏa lực tập trung.
  • Focused fire: hỏa lực tập trung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng cụm từ này)

concentrated fire

A battleship directs concentrated fire at a distant enemy vessel.

Noun
  1. hỏa lực tập trung.